辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "ngày quốc khánh" (1件)

ngày quốc khánh
play
日本語 名建国記念日
マイ単語
Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です

swap_horiz 類語検索結果 "ngày quốc khánh" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "ngày quốc khánh" (1件)

Ngày quốc khánh Việt Nam là ngày 2 tháng 9
ベトナム建国記念日は9月2日です